The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỳ thi trung học phổ thông quốc gia tiếng Anh là gì?

kỳ thi trung học phổ thông quốc gia tiếng Anh là national high school exam /ˈnæʃənəl haɪ skul ɪgˈzæm/. Kỳ thi quan trọng dành cho học sinh lớp 12 tại Việt Nam để xét tuyển đại học.

Hình minh hoạ "kỳ thi trung học phổ thông quốc gia" tiếng Anh là "national high school exam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

national high school exam

Danh từ
/ˈnæʃənəl haɪ skul ɪgˈzæm/

Ví dụ câu với kỳ thi trung học phổ thông quốc gia / national high school exam

  1. 1

    Học sinh cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi trung học phổ thông quốc gia.

    Students need to prepare thoroughly for the national high school exam.

  2. 2

    Kết quả kỳ thi trung học phổ thông quốc gia ảnh hưởng lớn đến tương lai của học sinh.

    The results of the national high school exam greatly impact students' futures.

Ghi chú dùng từ kỳ thi trung học phổ thông quốc gia

Kỳ thi trung học phổ thông quốc gia là kỳ thi lớn nhất dành cho học sinh lớp 12 tại Việt Nam, giúp xét tuyển đại học. Các thuật ngữ liên quan: 'đại học' (university), 'xét tuyển' (admission), 'học sinh' (student).

Video minh hoạ kỳ thi trung học phổ thông quốc gia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỳ thi trung học phổ thông quốc gia

Câu hỏi thường gặp về "kỳ thi trung học phổ thông quốc gia"

Kỳ thi trung học phổ thông quốc gia tiếng Anh là gì?

Kỳ thi trung học phổ thông quốc gia tiếng Anh là "national high school exam" (danh từ), nghĩa là: Kỳ thi quan trọng dành cho học sinh lớp 12 tại Việt Nam để xét tuyển đại học.

"national high school exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"national high school exam" nghĩa tiếng Việt là "kỳ thi trung học phổ thông quốc gia". Kỳ thi trung học phổ thông quốc gia là kỳ thi lớn nhất dành cho học sinh lớp 12 tại Việt Nam, giúp xét tuyển đại học.

Phát âm "national high school exam" như thế nào?

"national high school exam" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl haɪ skul ɪgˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "national high school exam"?

Students need to prepare thoroughly for the national high school exam. — Học sinh cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi trung học phổ thông quốc gia.