Tiếng Việt
Kỹ thuật viên xét nghiệm tiếng Anh là gì?
kỹ thuật viên xét nghiệm tiếng Anh là laboratory technician /ˈlæbrəˌtɔri tɛkˈnɪʃən/. Nhân viên thực hiện các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để hỗ trợ chẩn đoán y học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
laboratory technician
Ví dụ câu với kỹ thuật viên xét nghiệm / laboratory technician
- 1
The laboratory technician prepared the samples for testing.
Nhân viên kỹ thuật phòng thí nghiệm chuẩn bị mẫu để xét nghiệm.
- 2
She is a skilled laboratory technician working in a hospital.
Cô ấy là một kỹ thuật viên phòng thí nghiệm có kỹ năng làm việc trong bệnh viện.
Ghi chú dùng từ kỹ thuật viên xét nghiệm
Kỹ thuật viên xét nghiệm là người thực hiện các phân tích trong phòng thí nghiệm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'medical technologist' (kỹ thuật viên y tế), 'lab assistant' (trợ lý phòng thí nghiệm), và 'diagnostic tests' (xét nghiệm chẩn đoán).
Video minh hoạ kỹ thuật viên xét nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ thuật viên xét nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật viên xét nghiệm"
Kỹ thuật viên xét nghiệm tiếng Anh là gì?
Kỹ thuật viên xét nghiệm tiếng Anh là "laboratory technician" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên thực hiện các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để hỗ trợ chẩn đoán y học.
"laboratory technician" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"laboratory technician" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật viên xét nghiệm". Kỹ thuật viên xét nghiệm là người thực hiện các phân tích trong phòng thí nghiệm.
Phát âm "laboratory technician" như thế nào?
"laboratory technician" có phiên âm IPA /ˈlæbrəˌtɔri tɛkˈnɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "laboratory technician"?
Nhân viên kỹ thuật phòng thí nghiệm chuẩn bị mẫu để xét nghiệm. — The laboratory technician prepared the samples for testing.