The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ thuật xung số tiếng Anh là gì?

kỹ thuật xung số tiếng Anh là digital pulse techniques /ˈdɪʤɪtəl pʌls tɛkˈniːks/. Kỹ thuật xung số là phương pháp sử dụng các xung số để truyền và xử lý dữ liệu trong công nghệ số.

Hình minh hoạ "kỹ thuật xung số" tiếng Anh là "digital pulse techniques"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

digital pulse techniques

Danh từ
/ˈdɪʤɪtəl pʌls tɛkˈniːks/

Ví dụ câu với kỹ thuật xung số / digital pulse techniques

  1. 1

    Kỹ thuật xung số được sử dụng rộng rãi trong truyền thông số.

    Digital pulse techniques are widely used in digital communication.

  2. 2

    Các kỹ thuật này giúp cải thiện tốc độ truyền dữ liệu.

    These techniques help improve data transmission speed.

Ghi chú dùng từ kỹ thuật xung số

Kỹ thuật xung số liên quan đến các phương pháp xử lý tín hiệu số, như mã hóa xung, điều chế xung. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'digital signal processing' (xử lý tín hiệu số), 'pulse coding' (mã hóa xung), 'modulation' (điều chế).

Video minh hoạ kỹ thuật xung số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ thuật xung số

Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật xung số"

Kỹ thuật xung số tiếng Anh là gì?

Kỹ thuật xung số tiếng Anh là "digital pulse techniques" (danh từ), nghĩa là: Kỹ thuật xung số là phương pháp sử dụng các xung số để truyền và xử lý dữ liệu trong công nghệ số.

"digital pulse techniques" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"digital pulse techniques" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật xung số". Kỹ thuật xung số liên quan đến các phương pháp xử lý tín hiệu số, như mã hóa xung, điều chế xung.

Phát âm "digital pulse techniques" như thế nào?

"digital pulse techniques" có phiên âm IPA /ˈdɪʤɪtəl pʌls tɛkˈniːks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "digital pulse techniques"?

Digital pulse techniques are widely used in digital communication. — Kỹ thuật xung số được sử dụng rộng rãi trong truyền thông số.