Tiếng Việt
Kỷ yếu hội thảo tiếng Anh là gì?
Kỷ yếu hội thảo tiếng Anh là Conference proceedings /ˈkɒnfrəns prəˈsiːdɪŋz/. Tập hợp các bài viết, bài phát biểu và tài liệu được trình bày trong một hội thảo hoặc hội nghị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Conference proceedings
Ví dụ câu với Kỷ yếu hội thảo / Conference proceedings
- 1
Các kỷ yếu hội thảo đã được phát hành sau sự kiện.
The conference proceedings were published after the event.
- 2
Bạn có thể tìm thấy các kỷ yếu hội thảo trong thư viện của trường.
You can find the conference proceedings in the university library.
Ghi chú dùng từ Kỷ yếu hội thảo
Kỷ yếu hội thảo là tập hợp các tài liệu của hội nghị hoặc hội thảo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tài liệu', 'bài báo', 'bài phát biểu'.
Video minh hoạ Kỷ yếu hội thảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kỷ yếu hội thảo
Câu hỏi thường gặp về "Kỷ yếu hội thảo"
Kỷ yếu hội thảo tiếng Anh là gì?
Kỷ yếu hội thảo tiếng Anh là "Conference proceedings" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các bài viết, bài phát biểu và tài liệu được trình bày trong một hội thảo hoặc hội nghị.
"Conference proceedings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Conference proceedings" nghĩa tiếng Việt là "Kỷ yếu hội thảo". Kỷ yếu hội thảo là tập hợp các tài liệu của hội nghị hoặc hội thảo.
Phát âm "Conference proceedings" như thế nào?
"Conference proceedings" có phiên âm IPA /ˈkɒnfrəns prəˈsiːdɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Conference proceedings"?
The conference proceedings were published after the event. — Các kỷ yếu hội thảo đã được phát hành sau sự kiện.