Tiếng Việt
Kỷ yếu hội thảo khoa học tiếng Anh là gì?
Kỷ yếu hội thảo khoa học tiếng Anh là Scientific proceedings /ˌsaɪənˈtɪfɪk prəˈsiːdɪŋz/. Tập hợp các bài báo cáo, bài viết được trình bày tại hội thảo khoa học, ghi lại các nội dung chính của cuộc họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scientific proceedings
Ví dụ câu với Kỷ yếu hội thảo khoa học / Scientific proceedings
- 1
The scientific proceedings were published after the conference.
Các kỷ yếu hội thảo khoa học đã được xuất bản sau hội nghị.
- 2
Researchers refer to the proceedings to review the latest findings.
Các nhà nghiên cứu tham khảo kỷ yếu để xem xét các phát hiện mới nhất.
Ghi chú dùng từ Kỷ yếu hội thảo khoa học
Kỷ yếu hội thảo khoa học là tập hợp các bài viết của hội thảo. Các từ liên quan gồm 'tập san' (journal), 'báo cáo' (report), 'hội nghị' (conference).
Video minh hoạ Kỷ yếu hội thảo khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kỷ yếu hội thảo khoa học
Câu hỏi thường gặp về "Kỷ yếu hội thảo khoa học"
Kỷ yếu hội thảo khoa học tiếng Anh là gì?
Kỷ yếu hội thảo khoa học tiếng Anh là "Scientific proceedings" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các bài báo cáo, bài viết được trình bày tại hội thảo khoa học, ghi lại các nội dung chính của cuộc họp.
"Scientific proceedings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scientific proceedings" nghĩa tiếng Việt là "Kỷ yếu hội thảo khoa học". Kỷ yếu hội thảo khoa học là tập hợp các bài viết của hội thảo.
Phát âm "Scientific proceedings" như thế nào?
"Scientific proceedings" có phiên âm IPA /ˌsaɪənˈtɪfɪk prəˈsiːdɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scientific proceedings"?
Các kỷ yếu hội thảo khoa học đã được xuất bản sau hội nghị. — The scientific proceedings were published after the conference.