The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lá bùa tiếng Anh là gì?

lá bùa tiếng Anh là amulet /ˈæmjʊlɪt/. bùa chú hoặc vật mang lại may mắn, thường đeo hoặc giữ để tránh xui xẻo hoặc bảo vệ khỏi tà ma.

Hình minh hoạ "lá bùa" tiếng Anh là "amulet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

amulet

Danh từ
/ˈæmjʊlɪt/

Ví dụ câu với lá bùa / amulet

  1. 1

    Tôi đeo một chiếc lá bùa để tránh rủi ro trong kỳ thi.

    I wear an amulet to avoid bad luck during the exam.

  2. 2

    Lá bùa này được làm từ đá quý và có ý nghĩa tâm linh sâu sắc.

    This amulet is made from a gemstone and has deep spiritual significance.

Ghi chú dùng từ lá bùa

Lá bùa là vật mang ý nghĩa tâm linh, giúp bảo vệ hoặc thu hút may mắn. Các từ liên quan: 'talisman' (bùa hộ mệnh), 'charm' (bùa may mắn), 'amulet' (bùa hộ mệnh).

Video minh hoạ lá bùa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lá bùa

Câu hỏi thường gặp về "lá bùa"

Lá bùa tiếng Anh là gì?

Lá bùa tiếng Anh là "amulet" (danh từ), nghĩa là: bùa chú hoặc vật mang lại may mắn, thường đeo hoặc giữ để tránh xui xẻo hoặc bảo vệ khỏi tà ma.

"amulet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"amulet" nghĩa tiếng Việt là "lá bùa". Lá bùa là vật mang ý nghĩa tâm linh, giúp bảo vệ hoặc thu hút may mắn.

Phát âm "amulet" như thế nào?

"amulet" có phiên âm IPA /ˈæmjʊlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "amulet"?

I wear an amulet to avoid bad luck during the exam. — Tôi đeo một chiếc lá bùa để tránh rủi ro trong kỳ thi.