The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lá cờ Việt Nam tiếng Anh là gì?

Lá cờ Việt Nam tiếng Anh là Vietnamese flag /ˌvjet.nəˈmiz flæɡ/. Quốc kỳ của Việt Nam, gồm nền đỏ với một ngôi sao vàng năm cánh ở trung tâm.

Hình minh hoạ "Lá cờ Việt Nam" tiếng Anh là "Vietnamese flag"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vietnamese flag

Danh từ
/ˌvjet.nəˈmiz flæɡ/

Ví dụ câu với Lá cờ Việt Nam / Vietnamese flag

  1. 1

    The Vietnamese flag is often seen during national celebrations.

    Cờ Việt Nam thường xuất hiện trong các lễ kỷ niệm quốc gia.

  2. 2

    She raised the Vietnamese flag at the ceremony.

    Cô ấy đã kéo cờ Việt Nam lên trong buổi lễ.

Ghi chú dùng từ Lá cờ Việt Nam

Lá cờ Việt Nam là biểu tượng quốc gia, liên quan đến các thuật ngữ như quốc kỳ (national flag), biểu tượng (symbol), và lễ kỷ niệm (celebration).

Video minh hoạ Lá cờ Việt Nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lá cờ Việt Nam

Câu hỏi thường gặp về "Lá cờ Việt Nam"

Lá cờ Việt Nam tiếng Anh là gì?

Lá cờ Việt Nam tiếng Anh là "Vietnamese flag" (danh từ), nghĩa là: Quốc kỳ của Việt Nam, gồm nền đỏ với một ngôi sao vàng năm cánh ở trung tâm.

"Vietnamese flag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vietnamese flag" nghĩa tiếng Việt là "Lá cờ Việt Nam". Lá cờ Việt Nam là biểu tượng quốc gia, liên quan đến các thuật ngữ như quốc kỳ (national flag), biểu tượng (symbol), và lễ kỷ niệm (celebration).

Phát âm "Vietnamese flag" như thế nào?

"Vietnamese flag" có phiên âm IPA /ˌvjet.nəˈmiz flæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vietnamese flag"?

Cờ Việt Nam thường xuất hiện trong các lễ kỷ niệm quốc gia. — The Vietnamese flag is often seen during national celebrations.