Tiếng Việt
La liệt tiếng Anh là gì?
la liệt tiếng Anh là scattered /ˈskætəd/. Rải rác, phân tán khắp nơi, không tập trung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scattered
Ví dụ câu với la liệt / scattered
- 1
Các bông hoa la liệt trên cánh đồng.
The flowers were scattered all over the field.
- 2
Các đồ đạc la liệt sau khi cơn bão đi qua.
The belongings were scattered after the storm.
Ghi chú dùng từ la liệt
Từ 'scattered' mô tả sự phân tán không theo trật tự. Các từ liên quan gồm 'dispersed' (phân tán), 'spread' (trải rộng), 'disorganized' (không có trật tự).
Video minh hoạ la liệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với la liệt
Câu hỏi thường gặp về "la liệt"
La liệt tiếng Anh là gì?
La liệt tiếng Anh là "scattered" (tính từ), nghĩa là: Rải rác, phân tán khắp nơi, không tập trung.
"scattered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scattered" nghĩa tiếng Việt là "la liệt". Từ 'scattered' mô tả sự phân tán không theo trật tự.
Phát âm "scattered" như thế nào?
"scattered" có phiên âm IPA /ˈskætəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scattered"?
The flowers were scattered all over the field. — Các bông hoa la liệt trên cánh đồng.