Tiếng Việt
Lá tọa tiếng Anh là gì?
lá tọa tiếng Anh là basal leaf /ˈbeɪsəl liːf/. Lá tọa là lá nằm ở phần gốc hoặc phần dưới cùng của cây, thường có chức năng quang hợp và bảo vệ các bộ phận phía dưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
basal leaf
Ví dụ câu với lá tọa / basal leaf
- 1
The basal leaf of the plant is responsible for photosynthesis.
Lá tọa của cây chịu trách nhiệm quang hợp.
- 2
Removing the basal leaves can help promote new growth.
Cắt bỏ lá tọa có thể giúp thúc đẩy sự phát triển mới.
Ghi chú dùng từ lá tọa
Lá tọa là loại lá ở phần gốc của cây, liên quan đến các thuật ngữ như 'leaf blade' (mặt lá), 'petiole' ( cuống lá), và 'photosynthesis' (quang hợp).
Video minh hoạ lá tọa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lá tọa
Câu hỏi thường gặp về "lá tọa"
Lá tọa tiếng Anh là gì?
Lá tọa tiếng Anh là "basal leaf" (danh từ), nghĩa là: Lá tọa là lá nằm ở phần gốc hoặc phần dưới cùng của cây, thường có chức năng quang hợp và bảo vệ các bộ phận phía dưới.
"basal leaf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"basal leaf" nghĩa tiếng Việt là "lá tọa". Lá tọa là loại lá ở phần gốc của cây, liên quan đến các thuật ngữ như 'leaf blade' (mặt lá), 'petiole' ( cuống lá), và 'photosynthesis' (quang hợp).
Phát âm "basal leaf" như thế nào?
"basal leaf" có phiên âm IPA /ˈbeɪsəl liːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "basal leaf"?
Lá tọa của cây chịu trách nhiệm quang hợp. — The basal leaf of the plant is responsible for photosynthesis.