Tiếng Việt
Lạc đàn tiếng Anh là gì?
lạc đàn tiếng Anh là strayed /streɪd/. lạc đàn có nghĩa là đi lạc, không còn trong đàn hoặc nhóm của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strayed
Ví dụ câu với lạc đàn / strayed
- 1
Con chó lạc đàn trong công viên sáng nay.
The dog strayed in the park this morning.
- 2
Cô ấy đã lạc đàn trong rừng khi đi dạo.
She strayed into the forest while walking.
Ghi chú dùng từ lạc đàn
Lạc đàn là động từ chỉ hành động đi lạc khỏi nhóm hoặc đàn của mình. Các từ liên quan: 'wander' (đi lang thang), 'lost' (lạc), 'disperse' (tan rã).
Video minh hoạ lạc đàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lạc đàn
Câu hỏi thường gặp về "lạc đàn"
Lạc đàn tiếng Anh là gì?
Lạc đàn tiếng Anh là "strayed" (động từ), nghĩa là: lạc đàn có nghĩa là đi lạc, không còn trong đàn hoặc nhóm của mình.
"strayed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strayed" nghĩa tiếng Việt là "lạc đàn". Lạc đàn là động từ chỉ hành động đi lạc khỏi nhóm hoặc đàn của mình.
Phát âm "strayed" như thế nào?
"strayed" có phiên âm IPA /streɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strayed"?
The dog strayed in the park this morning. — Con chó lạc đàn trong công viên sáng nay.