Tiếng Việt
Lạc hầu tiếng Anh là gì?
lạc hầu tiếng Anh là civil mandarin /ˈsɪvəl ˈmændərən/. Quan lại trong triều đình phong kiến, có trách nhiệm quản lý hành chính và lễ nghi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civil mandarin
Ví dụ câu với lạc hầu / civil mandarin
- 1
Ông ấy từng là một lạc hầu trong triều đình nhà Nguyễn.
He once served as a civil mandarin in the Nguyen dynasty.
- 2
Lạc hầu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội.
The civil mandarin played an important role in maintaining social order.
Ghi chú dùng từ lạc hầu
Lạc hầu là một chức vụ quan trọng trong hệ thống quan lại cổ đại Việt Nam, tương đương với các chức vụ như quan huyện hoặc quan tổng. Các từ liên quan: 'quan lại' (official), 'quan chức' (official), 'quản lý' (manage).
Video minh hoạ lạc hầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lạc hầu
Câu hỏi thường gặp về "lạc hầu"
Lạc hầu tiếng Anh là gì?
Lạc hầu tiếng Anh là "civil mandarin" (danh từ), nghĩa là: Quan lại trong triều đình phong kiến, có trách nhiệm quản lý hành chính và lễ nghi.
"civil mandarin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civil mandarin" nghĩa tiếng Việt là "lạc hầu". Lạc hầu là một chức vụ quan trọng trong hệ thống quan lại cổ đại Việt Nam, tương đương với các chức vụ như quan huyện hoặc quan tổng.
Phát âm "civil mandarin" như thế nào?
"civil mandarin" có phiên âm IPA /ˈsɪvəl ˈmændərən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civil mandarin"?
He once served as a civil mandarin in the Nguyen dynasty. — Ông ấy từng là một lạc hầu trong triều đình nhà Nguyễn.