Tiếng Việt
Lạc trôi tiếng Anh là gì?
lạc trôi tiếng Anh là adrift /əˈdrɪft/. Chỉ trạng thái trôi nổi không cố định, không có điểm tựa rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adrift
Ví dụ câu với lạc trôi / adrift
- 1
Con thuyền trôi lềnh bềnh trên biển.
The boat was adrift on the sea.
- 2
Cô ấy cảm thấy như đang trôi nổi trong cuộc đời.
She felt adrift in her life.
Ghi chú dùng từ lạc trôi
Lạc trôi mô tả trạng thái không cố định, không có điểm tựa. Các từ liên quan: drifting (trôi lềnh bềnh), floating (nổi), aimless (vô định).
Video minh hoạ lạc trôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lạc trôi
Câu hỏi thường gặp về "lạc trôi"
Lạc trôi tiếng Anh là gì?
Lạc trôi tiếng Anh là "adrift" (tính từ), nghĩa là: Chỉ trạng thái trôi nổi không cố định, không có điểm tựa rõ ràng.
"adrift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adrift" nghĩa tiếng Việt là "lạc trôi". Lạc trôi mô tả trạng thái không cố định, không có điểm tựa.
Phát âm "adrift" như thế nào?
"adrift" có phiên âm IPA /əˈdrɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adrift"?
The boat was adrift on the sea. — Con thuyền trôi lềnh bềnh trên biển.