Tiếng Việt
Lại cái tiếng Anh là gì?
lại cái tiếng Anh là bisexual /ˌbaɪˈsɛksjʊəl/. thuộc về người có xu hướng yêu cả nam lẫn nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bisexual
Ví dụ câu với lại cái / bisexual
- 1
Anh ấy xác nhận mình là người lưỡng tính.
He confirmed that he is bisexual.
- 2
Xu hướng lưỡng tính không phải là hiếm gặp trong cộng đồng.
Bisexuality is not uncommon in the community.
Ghi chú dùng từ lại cái
Là tính dục của người yêu cả nam lẫn nữ. Các thuật ngữ liên quan: 'gay' (đồng tính nam), 'lesbian' (đồng tính nữ), 'heterosexual' (dị tính).
Video minh hoạ lại cái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lại cái
Câu hỏi thường gặp về "lại cái"
Lại cái tiếng Anh là gì?
Lại cái tiếng Anh là "bisexual" (tính từ), nghĩa là: thuộc về người có xu hướng yêu cả nam lẫn nữ.
"bisexual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bisexual" nghĩa tiếng Việt là "lại cái". Là tính dục của người yêu cả nam lẫn nữ.
Phát âm "bisexual" như thế nào?
"bisexual" có phiên âm IPA /ˌbaɪˈsɛksjʊəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bisexual"?
He confirmed that he is bisexual. — Anh ấy xác nhận mình là người lưỡng tính.