The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lại mặt tiếng Anh là gì?

lại mặt tiếng Anh là Homecoming Ceremony /ˈhoʊmˌkʌmɪŋ ˈserəməni/. Lễ hội trở về quê hương của người Việt sau một thời gian xa nhà.

Hình minh hoạ "lại mặt" tiếng Anh là "Homecoming Ceremony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Homecoming Ceremony

Danh từ
/ˈhoʊmˌkʌmɪŋ ˈserəməni/

Ví dụ câu với lại mặt / Homecoming Ceremony

  1. 1

    Chúng tôi đã tham dự lễ lại mặt của trường vào cuối tuần qua.

    We attended the homecoming ceremony at the school last weekend.

  2. 2

    Lễ lại mặt của là dịp để các cựu học sinh gặp lại nhau.

    The homecoming ceremony is an occasion for alumni to reunite.

Ghi chú dùng từ lại mặt

Lễ lại mặt là một sự kiện truyền thống của Việt Nam để người đi xa trở về quê hương. Các thuật ngữ liên quan: 'reunion' (tụ họp), 'celebration' (lễ hội), 'alumni' (cựu học sinh).

Video minh hoạ lại mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lại mặt

Câu hỏi thường gặp về "lại mặt"

Lại mặt tiếng Anh là gì?

Lại mặt tiếng Anh là "Homecoming Ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ hội trở về quê hương của người Việt sau một thời gian xa nhà.

"Homecoming Ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Homecoming Ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lại mặt". Lễ lại mặt là một sự kiện truyền thống của Việt Nam để người đi xa trở về quê hương.

Phát âm "Homecoming Ceremony" như thế nào?

"Homecoming Ceremony" có phiên âm IPA /ˈhoʊmˌkʌmɪŋ ˈserəməni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Homecoming Ceremony"?

We attended the homecoming ceremony at the school last weekend. — Chúng tôi đã tham dự lễ lại mặt của trường vào cuối tuần qua.