Tiếng Việt
Tài công tiếng Anh là gì?
Tài công tiếng Anh là Boat Captain /bəʊt ˈkæptɪn/. Người điều khiển hoặc chỉ huy tàu thuyền, thường là thuyền trưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Boat Captain
Ví dụ câu với Tài công / Boat Captain
- 1
Tài công điều khiển chiếc thuyền qua sông an toàn.
The boat captain skillfully navigated the boat through the river.
- 2
Tài công đã nhận nhiệm vụ vận chuyển hành khách.
The boat captain accepted the task of transporting passengers.
Ghi chú dùng từ Tài công
Tài công là người điều khiển tàu thuyền, còn các từ liên quan gồm 'ship captain' (thuyền trưởng), 'helmsman' (người lái tàu), 'mariner' (thủy thủ).
Video minh hoạ Tài công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tài công
Câu hỏi thường gặp về "Tài công"
Tài công tiếng Anh là gì?
Tài công tiếng Anh là "Boat Captain" (danh từ), nghĩa là: Người điều khiển hoặc chỉ huy tàu thuyền, thường là thuyền trưởng.
"Boat Captain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Boat Captain" nghĩa tiếng Việt là "Tài công". Tài công là người điều khiển tàu thuyền, còn các từ liên quan gồm 'ship captain' (thuyền trưởng), 'helmsman' (người lái tàu), 'mariner' (thủy thủ).
Phát âm "Boat Captain" như thế nào?
"Boat Captain" có phiên âm IPA /bəʊt ˈkæptɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Boat Captain"?
The boat captain skillfully navigated the boat through the river. — Tài công điều khiển chiếc thuyền qua sông an toàn.