Tiếng Việt
Không được lại gần tiếng Anh là gì?
không được lại gần tiếng Anh là stay away /steɪ əˈweɪ/. Tránh xa hoặc không tiếp cận gần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stay away
Ví dụ câu với không được lại gần / stay away
- 1
Bạn nên không được lại gần chó dữ.
You should stay away from the aggressive dog.
- 2
Họ đã không được lại gần khu vực xây dựng.
They were told to stay away from the construction site.
Ghi chú dùng từ không được lại gần
Diễn tả hành động tránh xa ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: avoid (tránh), keep away (giữ xa), distance (khoảng cách).
Video minh hoạ không được lại gần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không được lại gần
Câu hỏi thường gặp về "không được lại gần"
Không được lại gần tiếng Anh là gì?
Không được lại gần tiếng Anh là "stay away" (động từ), nghĩa là: Tránh xa hoặc không tiếp cận gần.
"stay away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stay away" nghĩa tiếng Việt là "không được lại gần". Diễn tả hành động tránh xa ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "stay away" như thế nào?
"stay away" có phiên âm IPA /steɪ əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stay away"?
You should stay away from the aggressive dog. — Bạn nên không được lại gần chó dữ.