The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lai giống tiếng Anh là gì?

lai giống tiếng Anh là hybridize /ˈhaɪbrəˌdaɪz/. lai giống là quá trình kết hợp hai hoặc nhiều loại sinh vật để tạo ra giống mới có đặc điểm mong muốn.

Hình minh hoạ "lai giống" tiếng Anh là "hybridize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hybridize

Động từ
/ˈhaɪbrəˌdaɪz/

Ví dụ câu với lai giống / hybridize

  1. 1

    Các nhà khoa học đã hybridize các loài hoa để tạo ra những giống mới đẹp hơn.

    Scientists hybridize different species of flowers to create new, more beautiful varieties.

  2. 2

    Việc lai giống này giúp cây trồng chống chịu tốt hơn với điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

    This hybridization helps the crop to better withstand harsh climate conditions.

Ghi chú dùng từ lai giống

Lai giống là quá trình kết hợp các đặc điểm của các sinh vật khác nhau để tạo ra giống mới. Các thuật ngữ liên quan: crossbreed (lai tạo), genetic modification (biến đổi gen), breeding (lai tạo).

Video minh hoạ lai giống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lai giống

Câu hỏi thường gặp về "lai giống"

Lai giống tiếng Anh là gì?

Lai giống tiếng Anh là "hybridize" (động từ), nghĩa là: lai giống là quá trình kết hợp hai hoặc nhiều loại sinh vật để tạo ra giống mới có đặc điểm mong muốn.

"hybridize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hybridize" nghĩa tiếng Việt là "lai giống". Lai giống là quá trình kết hợp các đặc điểm của các sinh vật khác nhau để tạo ra giống mới.

Phát âm "hybridize" như thế nào?

"hybridize" có phiên âm IPA /ˈhaɪbrəˌdaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hybridize"?

Scientists hybridize different species of flowers to create new, more beautiful varieties. — Các nhà khoa học đã hybridize các loài hoa để tạo ra những giống mới đẹp hơn.