Tiếng Việt
Lai cảo tiếng Anh là gì?
lai cảo tiếng Anh là contributed articles /kənˈtrɪbjutɪd ˈɑrtəkəlz/. Các bài viết được đóng góp bởi các tác giả khác nhau để đăng tải trong tạp chí hoặc báo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contributed articles
Ví dụ câu với lai cảo / contributed articles
- 1
He submitted several contributed articles to the magazine.
Anh ấy đã gửi nhiều bài viết đóng góp cho tạp chí.
- 2
The website features contributed articles from various experts.
Trang web có các bài viết đóng góp từ nhiều chuyên gia.
Ghi chú dùng từ lai cảo
Lai cảo là các bài viết do người khác đóng góp để xuất bản. Các thuật ngữ liên quan: 'editor' (biên tập viên), 'submission' (bản gửi), 'publication' (xuất bản).
Video minh hoạ lai cảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lai cảo
Câu hỏi thường gặp về "lai cảo"
Lai cảo tiếng Anh là gì?
Lai cảo tiếng Anh là "contributed articles" (danh từ), nghĩa là: Các bài viết được đóng góp bởi các tác giả khác nhau để đăng tải trong tạp chí hoặc báo.
"contributed articles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contributed articles" nghĩa tiếng Việt là "lai cảo". Lai cảo là các bài viết do người khác đóng góp để xuất bản.
Phát âm "contributed articles" như thế nào?
"contributed articles" có phiên âm IPA /kənˈtrɪbjutɪd ˈɑrtəkəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contributed articles"?
Anh ấy đã gửi nhiều bài viết đóng góp cho tạp chí. — He submitted several contributed articles to the magazine.