Tiếng Việt
Lại giống tiếng Anh là gì?
lại giống tiếng Anh là atavism /ˈæt.ə.vɪz.əm/. Lại giống là hành động hoặc quá trình trở lại trạng thái hoặc đặc điểm của tổ tiên hoặc dạng tổ tiên trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
atavism
Ví dụ câu với lại giống / atavism
- 1
Anh ấy lại giống cha mình hơn sau khi cấy tóc.
He has atavism and now resembles his grandfather more.
- 2
Sự trở lại của các đặc điểm cổ xưa trong di truyền gọi là atavism.
The reappearance of ancient traits in genetics is called atavism.
Ghi chú dùng từ lại giống
Atavism đề cập đến sự trở lại của đặc điểm tổ tiên trong sinh vật. Các từ liên quan gồm 'reversion' (sự trở lại), 'ancestral traits' (đặc điểm tổ tiên), 'evolution' (tiến hóa).
Video minh hoạ lại giống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lại giống
Câu hỏi thường gặp về "lại giống"
Lại giống tiếng Anh là gì?
Lại giống tiếng Anh là "atavism" (động từ), nghĩa là: Lại giống là hành động hoặc quá trình trở lại trạng thái hoặc đặc điểm của tổ tiên hoặc dạng tổ tiên trước đó.
"atavism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"atavism" nghĩa tiếng Việt là "lại giống". Atavism đề cập đến sự trở lại của đặc điểm tổ tiên trong sinh vật.
Phát âm "atavism" như thế nào?
"atavism" có phiên âm IPA /ˈæt.ə.vɪz.əm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "atavism"?
He has atavism and now resembles his grandfather more. — Anh ấy lại giống cha mình hơn sau khi cấy tóc.