Tiếng Việt
Lai rai tiếng Anh là gì?
lai rai tiếng Anh là sporadic /spəˈræd.ɪk/. xảy ra không đều, thỉnh thoảng mới xảy ra

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sporadic
Ví dụ câu với lai rai / sporadic
- 1
Các cơn mưa lai rai khiến cảnh vật thêm phần tươi tốt.
The sporadic rain showers kept the garden lush.
- 2
Các cuộc họp lai rai diễn ra khi cần thiết.
The sporadic meetings are held as needed.
Ghi chú dùng từ lai rai
Lai rai mô tả những sự kiện xảy ra không liên tục hoặc không đều đặn. Các từ liên quan gồm 'intermittent' (gián đoạn), 'occasional' (thỉnh thoảng), và 'irregular' (không đều).
Video minh hoạ lai rai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lai rai
Câu hỏi thường gặp về "lai rai"
Lai rai tiếng Anh là gì?
Lai rai tiếng Anh là "sporadic" (tính từ), nghĩa là: xảy ra không đều, thỉnh thoảng mới xảy ra
"sporadic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sporadic" nghĩa tiếng Việt là "lai rai". Lai rai mô tả những sự kiện xảy ra không liên tục hoặc không đều đặn.
Phát âm "sporadic" như thế nào?
"sporadic" có phiên âm IPA /spəˈræd.ɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sporadic"?
The sporadic rain showers kept the garden lush. — Các cơn mưa lai rai khiến cảnh vật thêm phần tươi tốt.