Tiếng Việt
Lai lịch tiếng Anh là gì?
lai lịch tiếng Anh là background /ˈbækˌɡraʊnd/. Thông tin về quá trình, nguồn gốc hoặc lịch sử của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
background
Ví dụ câu với lai lịch / background
- 1
Lai lịch của anh ấy rất phức tạp, bao gồm nhiều quốc gia.
His background is quite complex, involving many countries.
- 2
Chúng tôi cần biết lai lịch của ứng viên trước khi tuyển dụng.
We need to know the candidate's background before hiring.
Ghi chú dùng từ lai lịch
Lai lịch đề cập đến quá trình, nguồn gốc hoặc lịch sử của ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: 'history' (lịch sử), 'origin' (nguồn gốc), 'biography' (tiểu sử).
Video minh hoạ lai lịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lai lịch
Câu hỏi thường gặp về "lai lịch"
Lai lịch tiếng Anh là gì?
Lai lịch tiếng Anh là "background" (danh từ), nghĩa là: Thông tin về quá trình, nguồn gốc hoặc lịch sử của một người hoặc vật.
"background" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"background" nghĩa tiếng Việt là "lai lịch". Lai lịch đề cập đến quá trình, nguồn gốc hoặc lịch sử của ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "background" như thế nào?
"background" có phiên âm IPA /ˈbækˌɡraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "background"?
His background is quite complex, involving many countries. — Lai lịch của anh ấy rất phức tạp, bao gồm nhiều quốc gia.