Tiếng Việt
Màu nền tiếng Anh là gì?
Màu nền tiếng Anh là Background Color /ˈbækɡraʊnd ˈkʌlər/. Màu sắc dùng làm nền cho một bức tranh, trang web hoặc thiết kế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Background Color
Ví dụ câu với Màu nền / Background Color
- 1
Bạn có thể thay đổi màu nền của trang web trong phần cài đặt.
You can change the background color of the website in the settings.
- 2
Màu nền sáng giúp nội dung dễ đọc hơn.
A light background color makes the content easier to read.
Ghi chú dùng từ Màu nền
Màu nền là màu dùng làm nền cho hình ảnh hoặc trang web. Các thuật ngữ liên quan: 'Foreground Color' (màu chính), 'Theme' (chủ đề), 'Palette' (bảng màu).
Video minh hoạ Màu nền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu nền
Câu hỏi thường gặp về "Màu nền"
Màu nền tiếng Anh là gì?
Màu nền tiếng Anh là "Background Color" (danh từ), nghĩa là: Màu sắc dùng làm nền cho một bức tranh, trang web hoặc thiết kế.
"Background Color" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Background Color" nghĩa tiếng Việt là "Màu nền". Màu nền là màu dùng làm nền cho hình ảnh hoặc trang web.
Phát âm "Background Color" như thế nào?
"Background Color" có phiên âm IPA /ˈbækɡraʊnd ˈkʌlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Background Color"?
You can change the background color of the website in the settings. — Bạn có thể thay đổi màu nền của trang web trong phần cài đặt.