Tiếng Việt
Lãi ngân hàng tiếng Anh là gì?
lãi ngân hàng tiếng Anh là Bank Interest /bæŋk ˈɪntrəst/. Lãi suất mà ngân hàng trả cho người gửi tiền hoặc thu từ người vay tiền dựa trên số tiền gửi hoặc vay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bank Interest
Ví dụ câu với lãi ngân hàng / Bank Interest
- 1
Tôi nhận được lãi ngân hàng hàng tháng từ số tiền gửi của mình.
I receive bank interest monthly from my savings.
- 2
Lãi ngân hàng thấp khiến tôi không muốn gửi tiền vào ngân hàng.
Low bank interest makes me reluctant to deposit money.
Ghi chú dùng từ lãi ngân hàng
Lãi ngân hàng là khoản tiền mà ngân hàng trả hoặc thu dựa trên số tiền gửi hoặc vay. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interest rate' (lãi suất), 'savings account' (tài khoản tiết kiệm), 'loan' (khoản vay).
Video minh hoạ lãi ngân hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi ngân hàng
Câu hỏi thường gặp về "lãi ngân hàng"
Lãi ngân hàng tiếng Anh là gì?
Lãi ngân hàng tiếng Anh là "Bank Interest" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất mà ngân hàng trả cho người gửi tiền hoặc thu từ người vay tiền dựa trên số tiền gửi hoặc vay.
"Bank Interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bank Interest" nghĩa tiếng Việt là "lãi ngân hàng". Lãi ngân hàng là khoản tiền mà ngân hàng trả hoặc thu dựa trên số tiền gửi hoặc vay.
Phát âm "Bank Interest" như thế nào?
"Bank Interest" có phiên âm IPA /bæŋk ˈɪntrəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bank Interest"?
I receive bank interest monthly from my savings. — Tôi nhận được lãi ngân hàng hàng tháng từ số tiền gửi của mình.