Tiếng Việt
Lãi suất đơn tiếng Anh là gì?
lãi suất đơn tiếng Anh là simple interest /ˈsɪmpəl ˈɪntrəst/. Lãi suất đơn là loại lãi suất tính dựa trên số tiền gốc ban đầu trong một khoảng thời gian nhất định, không tính lãi cộng dồn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
simple interest
Ví dụ câu với lãi suất đơn / simple interest
- 1
Lãi suất đơn thường được sử dụng trong các khoản vay ngắn hạn.
Simple interest is commonly used for short-term loans.
- 2
Tính lãi suất đơn dễ dàng hơn so với lãi suất kép.
Calculating simple interest is easier than compound interest.
Ghi chú dùng từ lãi suất đơn
Lãi suất đơn là loại lãi suất tính theo công thức gốc nhân với lãi suất và thời gian. Các thuật ngữ liên quan: lãi suất kép (compound interest), lãi suất danh nghĩa (nominal interest rate), lãi suất thực (real interest rate).
Video minh hoạ lãi suất đơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi suất đơn
Câu hỏi thường gặp về "lãi suất đơn"
Lãi suất đơn tiếng Anh là gì?
Lãi suất đơn tiếng Anh là "simple interest" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất đơn là loại lãi suất tính dựa trên số tiền gốc ban đầu trong một khoảng thời gian nhất định, không tính lãi cộng dồn.
"simple interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"simple interest" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất đơn". Lãi suất đơn là loại lãi suất tính theo công thức gốc nhân với lãi suất và thời gian.
Phát âm "simple interest" như thế nào?
"simple interest" có phiên âm IPA /ˈsɪmpəl ˈɪntrəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "simple interest"?
Simple interest is commonly used for short-term loans. — Lãi suất đơn thường được sử dụng trong các khoản vay ngắn hạn.