Tiếng Việt
Lãi suất kép tiếng Anh là gì?
lãi suất kép tiếng Anh là compound interest /ˈkɑmpaʊnd ˈɪntrəst/. Lãi suất tính trên số tiền gốc cộng lãi đã tích lũy từ các kỳ trước, giúp số tiền tăng theo cấp số nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compound interest
Ví dụ câu với lãi suất kép / compound interest
- 1
Lãi suất kép làm số tiền đầu tư tăng nhanh hơn so với lãi suất đơn.
Compound interest causes the investment to grow faster than simple interest.
- 2
Bạn nên bắt đầu tiết kiệm sớm để tận dụng lãi suất kép.
You should start saving early to take advantage of compound interest.
Ghi chú dùng từ lãi suất kép
Lãi suất kép là lãi tính trên cả gốc và lãi đã tích lũy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lãi suất đơn' (simple interest), 'lãi suất hàng năm' (annual interest rate), và 'lãi suất hiệu quả' (effective interest rate).
Video minh hoạ lãi suất kép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi suất kép
Câu hỏi thường gặp về "lãi suất kép"
Lãi suất kép tiếng Anh là gì?
Lãi suất kép tiếng Anh là "compound interest" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất tính trên số tiền gốc cộng lãi đã tích lũy từ các kỳ trước, giúp số tiền tăng theo cấp số nhân.
"compound interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compound interest" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất kép". Lãi suất kép là lãi tính trên cả gốc và lãi đã tích lũy.
Phát âm "compound interest" như thế nào?
"compound interest" có phiên âm IPA /ˈkɑmpaʊnd ˈɪntrəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compound interest"?
Compound interest causes the investment to grow faster than simple interest. — Lãi suất kép làm số tiền đầu tư tăng nhanh hơn so với lãi suất đơn.