The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm ai sáng mắt ra tiếng Anh là gì?

làm ai sáng mắt ra tiếng Anh là open someone's eyes /ˈoʊpən ˈsʌmˌwʌnz aɪz/. Làm ai nhận ra sự thật hoặc hiểu rõ vấn đề mà trước đó chưa rõ.

Hình minh hoạ "làm ai sáng mắt ra" tiếng Anh là "open someone's eyes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

open someone's eyes

Cụm từ
/ˈoʊpən ˈsʌmˌwʌnz aɪz/

Ví dụ câu với làm ai sáng mắt ra / open someone's eyes

  1. 1

    Cuối cùng tôi đã làm anh ấy sáng mắt ra về sự thật.

    Eventually, I opened his eyes to the truth.

  2. 2

    Bài học này giúp tôi sáng mắt ra về giá trị của thời gian.

    This lesson opened my eyes to the value of time.

Ghi chú dùng từ làm ai sáng mắt ra

Cụm từ này dùng để diễn đạt việc giúp ai đó nhận thức rõ hơn về một vấn đề. Các từ liên quan: 'realize' (nhận ra), 'understand' (hiểu), 'aware' (nhận thức).

Video minh hoạ làm ai sáng mắt ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm ai sáng mắt ra

Câu hỏi thường gặp về "làm ai sáng mắt ra"

Làm ai sáng mắt ra tiếng Anh là gì?

Làm ai sáng mắt ra tiếng Anh là "open someone's eyes" (cụm từ), nghĩa là: Làm ai nhận ra sự thật hoặc hiểu rõ vấn đề mà trước đó chưa rõ.

"open someone's eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"open someone's eyes" nghĩa tiếng Việt là "làm ai sáng mắt ra". Cụm từ này dùng để diễn đạt việc giúp ai đó nhận thức rõ hơn về một vấn đề.

Phát âm "open someone's eyes" như thế nào?

"open someone's eyes" có phiên âm IPA /ˈoʊpən ˈsʌmˌwʌnz aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "open someone's eyes"?

Eventually, I opened his eyes to the truth. — Cuối cùng tôi đã làm anh ấy sáng mắt ra về sự thật.