Tiếng Việt
Mở mắt tiếng Anh là gì?
Mở mắt tiếng Anh là open one's eyes /ˈoʊ.pən wʌnz aɪz/. Mở mắt để nhìn thấy hoặc bắt đầu nhận thức về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
open one's eyes
Ví dụ câu với Mở mắt / open one's eyes
- 1
Tôi mở mắt ra và thấy trời sáng.
I opened my eyes and saw the bright sky.
- 2
Cô ấy mở mắt ra và nhận ra mọi thứ đã thay đổi.
She opened her eyes and realized everything had changed.
Ghi chú dùng từ Mở mắt
Diễn tả hành động mở mắt để nhìn hoặc nhận thức. Các từ liên quan: 'nhìn', 'nhận thức', 'thức dậy'.
Video minh hoạ Mở mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Mở mắt
Câu hỏi thường gặp về "Mở mắt"
Mở mắt tiếng Anh là gì?
Mở mắt tiếng Anh là "open one's eyes" (động từ), nghĩa là: Mở mắt để nhìn thấy hoặc bắt đầu nhận thức về điều gì đó.
"open one's eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"open one's eyes" nghĩa tiếng Việt là "Mở mắt". Diễn tả hành động mở mắt để nhìn hoặc nhận thức.
Phát âm "open one's eyes" như thế nào?
"open one's eyes" có phiên âm IPA /ˈoʊ.pən wʌnz aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "open one's eyes"?
I opened my eyes and saw the bright sky. — Tôi mở mắt ra và thấy trời sáng.