Tiếng Việt
Mắt to tiếng Anh là gì?
Mắt to tiếng Anh là Big eyes /bɪɡ aɪz/. Đôi mắt lớn, thường biểu thị sự tò mò hoặc ngạc nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Big eyes
Ví dụ câu với Mắt to / Big eyes
- 1
Cô ấy có đôi mắt to và sáng.
She has big, bright eyes.
- 2
Anh ấy nhìn tôi với đôi mắt to đầy ngạc nhiên.
He looked at me with big, surprised eyes.
Ghi chú dùng từ Mắt to
Mắt to mô tả đôi mắt lớn, thường biểu thị sự tò mò hoặc ngạc nhiên. Các từ liên quan: 'Mắt nhỏ' (small eyes), 'Mắt hí' (slanted eyes), 'Mắt tròn' (round eyes).
Video minh hoạ Mắt to
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mắt to
Câu hỏi thường gặp về "Mắt to"
Mắt to tiếng Anh là gì?
Mắt to tiếng Anh là "Big eyes" (danh từ), nghĩa là: Đôi mắt lớn, thường biểu thị sự tò mò hoặc ngạc nhiên.
"Big eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Big eyes" nghĩa tiếng Việt là "Mắt to". Mắt to mô tả đôi mắt lớn, thường biểu thị sự tò mò hoặc ngạc nhiên.
Phát âm "Big eyes" như thế nào?
"Big eyes" có phiên âm IPA /bɪɡ aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Big eyes"?
She has big, bright eyes. — Cô ấy có đôi mắt to và sáng.