Tiếng Việt
Làm dữ tiếng Anh là gì?
làm dữ tiếng Anh là make a fuss /kəˈmɪt ə kraɪm/. làm ầm ĩ, gây rối hoặc phản đối quá mức cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make a fuss
Ví dụ câu với làm dữ / make a fuss
- 1
Cô ấy thường làm dữ khi không được nghe ý kiến của mình.
She often makes a fuss when her opinions are not heard.
- 2
Đừng làm dữ vì chuyện nhỏ này.
Don't make a fuss over this small matter.
Ghi chú dùng từ làm dữ
Thường dùng để chỉ hành động gây rối hoặc phản ứng quá mức. Các từ liên quan: complain (phàn nàn), protest (phản đối), fuss (ồn ào, rối rắm).
Video minh hoạ làm dữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm dữ
Câu hỏi thường gặp về "làm dữ"
Làm dữ tiếng Anh là gì?
Làm dữ tiếng Anh là "make a fuss" (cụm từ), nghĩa là: làm ầm ĩ, gây rối hoặc phản đối quá mức cần thiết.
"make a fuss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make a fuss" nghĩa tiếng Việt là "làm dữ". Thường dùng để chỉ hành động gây rối hoặc phản ứng quá mức.
Phát âm "make a fuss" như thế nào?
"make a fuss" có phiên âm IPA /kəˈmɪt ə kraɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make a fuss"?
She often makes a fuss when her opinions are not heard. — Cô ấy thường làm dữ khi không được nghe ý kiến của mình.