Tiếng Việt
Danh thiếp tiếng Anh là gì?
danh thiếp tiếng Anh là Business card /ˈbɪznəs kɑːrd/. Danh thiếp là một tấm nhỏ chứa thông tin liên lạc của một người hoặc công ty, thường dùng để giới thiệu hoặc trao đổi danh thiếp trong các cuộc gặp gỡ kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Business card
Ví dụ câu với danh thiếp / Business card
- 1
Tôi đã trao danh thiếp của mình cho khách hàng mới.
I handed my business card to the new client.
- 2
Bạn có thể gửi danh thiếp qua email không?
Can you send your business card via email?
Ghi chú dùng từ danh thiếp
Danh thiếp giúp giới thiệu thông tin liên lạc một cách chuyên nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'contact information' (thông tin liên lạc), 'professional networking' (mạng lưới chuyên nghiệp), 'branding' (thương hiệu).
Video minh hoạ danh thiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với danh thiếp
Câu hỏi thường gặp về "danh thiếp"
Danh thiếp tiếng Anh là gì?
Danh thiếp tiếng Anh là "Business card" (danh từ), nghĩa là: Danh thiếp là một tấm nhỏ chứa thông tin liên lạc của một người hoặc công ty, thường dùng để giới thiệu hoặc trao đổi danh thiếp trong các cuộc gặp gỡ kinh doanh.
"Business card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Business card" nghĩa tiếng Việt là "danh thiếp". Danh thiếp giúp giới thiệu thông tin liên lạc một cách chuyên nghiệp.
Phát âm "Business card" như thế nào?
"Business card" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs kɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Business card"?
I handed my business card to the new client. — Tôi đã trao danh thiếp của mình cho khách hàng mới.