Tiếng Việt
Làm bậy tiếng Anh là gì?
làm bậy tiếng Anh là misbehave /ˌmɪsbiˈheɪv/. hành xử không đúng mực, cư xử xấu hoặc gây rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
misbehave
Ví dụ câu với làm bậy / misbehave
- 1
Học sinh này thường xuyên làm bậy trong lớp học.
This student often misbehaves in class.
- 2
Trẻ nhỏ cần được dạy cách không làm bậy để cư xử đúng mực.
Young children need to be taught not to misbehave.
Ghi chú dùng từ làm bậy
Làm bậy là hành động cư xử không đúng mực, thường gây phiền hà hoặc phản cảm. Các từ liên quan gồm có: misconduct (hành vi sai trái), unruly (ngang ngược), disruptive (gây rối).
Video minh hoạ làm bậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm bậy
Câu hỏi thường gặp về "làm bậy"
Làm bậy tiếng Anh là gì?
Làm bậy tiếng Anh là "misbehave" (động từ), nghĩa là: hành xử không đúng mực, cư xử xấu hoặc gây rối.
"misbehave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"misbehave" nghĩa tiếng Việt là "làm bậy". Làm bậy là hành động cư xử không đúng mực, thường gây phiền hà hoặc phản cảm.
Phát âm "misbehave" như thế nào?
"misbehave" có phiên âm IPA /ˌmɪsbiˈheɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "misbehave"?
This student often misbehaves in class. — Học sinh này thường xuyên làm bậy trong lớp học.