Tiếng Việt
Làm biến mất tiếng Anh là gì?
làm biến mất tiếng Anh là eliminate /ɪˈlɪməˌneɪt/. Loại bỏ hoặc làm cho biến mất. Thường dùng trong ngữ cảnh loại trừ hoặc xóa bỏ một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eliminate
Ví dụ câu với làm biến mất / eliminate
- 1
Chúng ta cần loại bỏ các lỗi trong báo cáo.
We need to eliminate the errors in the report.
- 2
Chương trình này giúp loại bỏ vi rút máy tính.
This program helps eliminate computer viruses.
Ghi chú dùng từ làm biến mất
Làm biến mất có thể liên quan đến các từ như loại trừ (exclude), xóa bỏ (delete), hoặc tiêu diệt (destroy).
Video minh hoạ làm biến mất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm biến mất
Câu hỏi thường gặp về "làm biến mất"
Làm biến mất tiếng Anh là gì?
Làm biến mất tiếng Anh là "eliminate" (động từ), nghĩa là: Loại bỏ hoặc làm cho biến mất. Thường dùng trong ngữ cảnh loại trừ hoặc xóa bỏ một thứ gì đó.
"eliminate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eliminate" nghĩa tiếng Việt là "làm biến mất". Làm biến mất có thể liên quan đến các từ như loại trừ (exclude), xóa bỏ (delete), hoặc tiêu diệt (destroy).
Phát âm "eliminate" như thế nào?
"eliminate" có phiên âm IPA /ɪˈlɪməˌneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eliminate"?
We need to eliminate the errors in the report. — Chúng ta cần loại bỏ các lỗi trong báo cáo.