Tiếng Việt
Làm bỏng tiếng Anh là gì?
làm bỏng tiếng Anh là burn /bɜrn/. làm bị tổn thương da hoặc mô do nhiệt, lửa hoặc chất ăn mòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
burn
Ví dụ câu với làm bỏng / burn
- 1
Anh ấy làm bỏng tay khi đang nướng thịt.
He burned his hand while grilling meat.
- 2
Cô ấy bị bỏng do vô tình chạm vào bếp nóng.
She got a burn from accidentally touching the hot stove.
Ghi chú dùng từ làm bỏng
Làm bỏng là hành động gây tổn thương da hoặc mô do nhiệt hoặc chất ăn mòn. Các từ liên quan: 'fire' (lửa), 'hot' (nóng), 'injury' (chấn thương).
Video minh hoạ làm bỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm bỏng
Câu hỏi thường gặp về "làm bỏng"
Làm bỏng tiếng Anh là gì?
Làm bỏng tiếng Anh là "burn" (động từ), nghĩa là: làm bị tổn thương da hoặc mô do nhiệt, lửa hoặc chất ăn mòn.
"burn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"burn" nghĩa tiếng Việt là "làm bỏng". Làm bỏng là hành động gây tổn thương da hoặc mô do nhiệt hoặc chất ăn mòn.
Phát âm "burn" như thế nào?
"burn" có phiên âm IPA /bɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "burn"?
He burned his hand while grilling meat. — Anh ấy làm bỏng tay khi đang nướng thịt.