Tiếng Việt
Làm bóng tiếng Anh là gì?
làm bóng tiếng Anh là polish /ˈpɑlɪʃ/. Làm cho bề mặt trở nên sáng bóng, mịn màng hơn bằng cách chà hoặc lau chùi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polish
Ví dụ câu với làm bóng / polish
- 1
Tôi cần polish chiếc xe của mình để nó trông mới hơn.
I need to polish my car to make it look newer.
- 2
Cô ấy thường polish đồ trang sức để giữ chúng sáng bóng.
She often polishes her jewelry to keep it shiny.
Ghi chú dùng từ làm bóng
Polish có nghĩa là làm bóng hoặc sáng bằng cách chà hoặc lau. Các từ liên quan: shine (ánh sáng, bóng loáng), buff (đánh bóng nhẹ), gloss (bóng bẩy, bóng loáng).
Video minh hoạ làm bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm bóng
Câu hỏi thường gặp về "làm bóng"
Làm bóng tiếng Anh là gì?
Làm bóng tiếng Anh là "polish" (động từ), nghĩa là: Làm cho bề mặt trở nên sáng bóng, mịn màng hơn bằng cách chà hoặc lau chùi.
"polish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polish" nghĩa tiếng Việt là "làm bóng". Polish có nghĩa là làm bóng hoặc sáng bằng cách chà hoặc lau.
Phát âm "polish" như thế nào?
"polish" có phiên âm IPA /ˈpɑlɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polish"?
I need to polish my car to make it look newer. — Tôi cần polish chiếc xe của mình để nó trông mới hơn.