Tiếng Việt
Làm ca đêm tiếng Anh là gì?
làm ca đêm tiếng Anh là take a night shift /teɪk ə naɪt ʃɪft/. làm việc ca đêm để thay thế ca ban ngày hoặc theo lịch trình đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take a night shift
Ví dụ câu với làm ca đêm / take a night shift
- 1
Anh ấy phải làm ca đêm trong bệnh viện suốt tuần.
He has to take a night shift at the hospital all week.
- 2
Chúng tôi cần nhân viên làm ca đêm để giữ an ninh cho nhà máy.
We need staff to work a night shift to keep the factory secure.
Ghi chú dùng từ làm ca đêm
Làm ca đêm là hoạt động làm việc vào ban đêm, thường để đảm bảo hoạt động liên tục của tổ chức. Các từ liên quan: shift (ca làm việc), night (đêm), work (làm việc).
Video minh hoạ làm ca đêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm ca đêm
Câu hỏi thường gặp về "làm ca đêm"
Làm ca đêm tiếng Anh là gì?
Làm ca đêm tiếng Anh là "take a night shift" (động từ), nghĩa là: làm việc ca đêm để thay thế ca ban ngày hoặc theo lịch trình đặc biệt.
"take a night shift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take a night shift" nghĩa tiếng Việt là "làm ca đêm". Làm ca đêm là hoạt động làm việc vào ban đêm, thường để đảm bảo hoạt động liên tục của tổ chức.
Phát âm "take a night shift" như thế nào?
"take a night shift" có phiên âm IPA /teɪk ə naɪt ʃɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take a night shift"?
He has to take a night shift at the hospital all week. — Anh ấy phải làm ca đêm trong bệnh viện suốt tuần.