Tiếng Việt
Xoay ca tiếng Anh là gì?
Xoay ca tiếng Anh là Shift Rotation /ʃɪft rəʊˈteɪʃən/. Làm việc theo ca, thay đổi ca làm việc theo lịch trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shift Rotation
Ví dụ câu với Xoay ca / Shift Rotation
- 1
Nhân viên làm theo ca sáng và ca tối để đảm bảo công việc liên tục.
The factory operates on a shift rotation to cover 24 hours.
- 2
Anh ấy thích xoay ca để có thời gian nghỉ ngơi phù hợp.
He prefers shift rotation to balance work and rest.
Ghi chú dùng từ Xoay ca
Xoay ca là hình thức phân chia ca làm việc theo lịch trình. Các thuật ngữ liên quan: 'Ca làm việc' (work shift), 'Lịch làm việc' (work schedule), 'Chuyển ca' (shift change).
Video minh hoạ Xoay ca
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xoay ca
Câu hỏi thường gặp về "Xoay ca"
Xoay ca tiếng Anh là gì?
Xoay ca tiếng Anh là "Shift Rotation" (danh từ), nghĩa là: Làm việc theo ca, thay đổi ca làm việc theo lịch trình.
"Shift Rotation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shift Rotation" nghĩa tiếng Việt là "Xoay ca". Xoay ca là hình thức phân chia ca làm việc theo lịch trình.
Phát âm "Shift Rotation" như thế nào?
"Shift Rotation" có phiên âm IPA /ʃɪft rəʊˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shift Rotation"?
The factory operates on a shift rotation to cover 24 hours. — Nhân viên làm theo ca sáng và ca tối để đảm bảo công việc liên tục.