Tiếng Việt
Làm cho lạc lối tiếng Anh là gì?
làm cho lạc lối tiếng Anh là disorient /dɪˈsɔriˌɛnt/. làm cho ai đó mất phương hướng hoặc cảm thấy bối rối về vị trí hoặc hướng đi của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disorient
Ví dụ câu với làm cho lạc lối / disorient
- 1
Cơn bão lớn đã làm cho nhiều người dân bị lạc lối trong rừng.
The heavy storm disoriented the hikers, making it hard for them to find their way.
- 2
Hướng dẫn viên đã làm cho khách du lịch lạc lối trong thành phố.
The tour guide disoriented the tourists in the busy city streets.
Ghi chú dùng từ làm cho lạc lối
Disorient là động từ chỉ hành động làm mất phương hướng hoặc gây nhầm lẫn. Các từ liên quan gồm 'confuse' (làm rối loạn), 'bewilder' (làm bối rối), và 'mislead' (dẫn dắt sai lệch).
Video minh hoạ làm cho lạc lối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm cho lạc lối
Câu hỏi thường gặp về "làm cho lạc lối"
Làm cho lạc lối tiếng Anh là gì?
Làm cho lạc lối tiếng Anh là "disorient" (động từ), nghĩa là: làm cho ai đó mất phương hướng hoặc cảm thấy bối rối về vị trí hoặc hướng đi của mình.
"disorient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disorient" nghĩa tiếng Việt là "làm cho lạc lối". Disorient là động từ chỉ hành động làm mất phương hướng hoặc gây nhầm lẫn.
Phát âm "disorient" như thế nào?
"disorient" có phiên âm IPA /dɪˈsɔriˌɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disorient"?
The heavy storm disoriented the hikers, making it hard for them to find their way. — Cơn bão lớn đã làm cho nhiều người dân bị lạc lối trong rừng.