Tiếng Việt
Làm cho chắc tiếng Anh là gì?
làm cho chắc tiếng Anh là make secure /meɪk sɪˈkjʊr/. làm cho cái gì đó trở nên an toàn hoặc vững chắc hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make secure
Ví dụ câu với làm cho chắc / make secure
- 1
Chúng tôi cần làm cho cửa sổ an toàn hơn trước khi đi du lịch.
We need to make the window secure before we go on vacation.
- 2
Anh ấy đã làm cho hệ thống mạng của công ty an toàn hơn để tránh hacker.
He made the company's network more secure to prevent hackers.
Ghi chú dùng từ làm cho chắc
Làm cho chắc là hành động làm cho thứ gì đó trở nên an toàn hoặc vững chắc hơn. Các từ liên quan gồm 'secure' (an toàn), 'strengthen' (củng cố), 'fortify' (làm vững chắc).
Video minh hoạ làm cho chắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm cho chắc
Câu hỏi thường gặp về "làm cho chắc"
Làm cho chắc tiếng Anh là gì?
Làm cho chắc tiếng Anh là "make secure" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó trở nên an toàn hoặc vững chắc hơn.
"make secure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make secure" nghĩa tiếng Việt là "làm cho chắc". Làm cho chắc là hành động làm cho thứ gì đó trở nên an toàn hoặc vững chắc hơn.
Phát âm "make secure" như thế nào?
"make secure" có phiên âm IPA /meɪk sɪˈkjʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make secure"?
We need to make the window secure before we go on vacation. — Chúng tôi cần làm cho cửa sổ an toàn hơn trước khi đi du lịch.