Tiếng Việt
Làm cho nóng tiếng Anh là gì?
làm cho nóng tiếng Anh là heat up /hiːt ʌp/. làm cho nhiệt độ tăng lên hoặc trở nên nóng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heat up
Ví dụ câu với làm cho nóng / heat up
- 1
Làm cho thức ăn nóng lên trước khi ăn.
Please heat up the leftovers before serving.
- 2
Ánh nắng làm cho ngày trở nên nóng hơn.
The sun heats up the day.
Ghi chú dùng từ làm cho nóng
Đây là động từ chỉ hành động làm cho cái gì đó trở nên nóng hơn. Các từ liên quan gồm 'warm up' (làm ấm), 'boil' (sôi), 'warm' (ấm).
Video minh hoạ làm cho nóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm cho nóng
Câu hỏi thường gặp về "làm cho nóng"
Làm cho nóng tiếng Anh là gì?
Làm cho nóng tiếng Anh là "heat up" (động từ), nghĩa là: làm cho nhiệt độ tăng lên hoặc trở nên nóng hơn.
"heat up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heat up" nghĩa tiếng Việt là "làm cho nóng". Đây là động từ chỉ hành động làm cho cái gì đó trở nên nóng hơn.
Phát âm "heat up" như thế nào?
"heat up" có phiên âm IPA /hiːt ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heat up"?
Please heat up the leftovers before serving. — Làm cho thức ăn nóng lên trước khi ăn.