The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm cho lại có hiệu lực tiếng Anh là gì?

làm cho lại có hiệu lực tiếng Anh là restore effectiveness /rɪˈstɔr ɪˈfɛktɪvnəs/. làm cho một điều gì đó trở lại có hiệu quả hoặc hoạt động bình thường sau khi bị gián đoạn hoặc hỏng hóc.

Hình minh hoạ "làm cho lại có hiệu lực" tiếng Anh là "restore effectiveness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

restore effectiveness

Cụm từ
/rɪˈstɔr ɪˈfɛktɪvnəs/

Ví dụ câu với làm cho lại có hiệu lực / restore effectiveness

  1. 1

    Chúng tôi cần khôi phục hiệu quả của hệ thống sau khi gặp sự cố.

    We need to restore the effectiveness of the system after the malfunction.

  2. 2

    Việc sửa chữa đã giúp làm cho lại có hiệu lực các thiết bị đã hỏng.

    The repair helped restore the effectiveness of the damaged devices.

Ghi chú dùng từ làm cho lại có hiệu lực

Cụm từ này dùng để chỉ hành động làm cho một hệ thống hoặc thiết bị trở lại hoạt động bình thường sau khi bị gián đoạn. Các từ liên quan: 'revive' (hồi sinh), 'rejuvenate' (làm trẻ lại), 'reestablish' (thiết lập lại).

Video minh hoạ làm cho lại có hiệu lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm cho lại có hiệu lực

Câu hỏi thường gặp về "làm cho lại có hiệu lực"

Làm cho lại có hiệu lực tiếng Anh là gì?

Làm cho lại có hiệu lực tiếng Anh là "restore effectiveness" (cụm từ), nghĩa là: làm cho một điều gì đó trở lại có hiệu quả hoặc hoạt động bình thường sau khi bị gián đoạn hoặc hỏng hóc.

"restore effectiveness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"restore effectiveness" nghĩa tiếng Việt là "làm cho lại có hiệu lực". Cụm từ này dùng để chỉ hành động làm cho một hệ thống hoặc thiết bị trở lại hoạt động bình thường sau khi bị gián đoạn.

Phát âm "restore effectiveness" như thế nào?

"restore effectiveness" có phiên âm IPA /rɪˈstɔr ɪˈfɛktɪvnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "restore effectiveness"?

We need to restore the effectiveness of the system after the malfunction. — Chúng tôi cần khôi phục hiệu quả của hệ thống sau khi gặp sự cố.