Tiếng Việt
Làm cho ủy mị tiếng Anh là gì?
làm cho ủy mị tiếng Anh là make someone feel vulnerable /meɪk ˈsʌmˌwʌn fil ˈvʌlnərəbəl/. khiến ai đó cảm thấy dễ bị tổn thương hoặc mất tự tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make someone feel vulnerable
Ví dụ câu với làm cho ủy mị / make someone feel vulnerable
- 1
Anh ấy đã làm cho cô ấy cảm thấy ủy mị bằng cách chỉ trích cô ấy trước mặt mọi người.
He made her feel vulnerable by criticizing her in front of everyone.
- 2
Câu chuyện buồn đó làm cho tôi cảm thấy ủy mị và muốn khóc.
That sad story made me feel vulnerable and want to cry.
Ghi chú dùng từ làm cho ủy mị
Cụm từ này diễn tả hành động làm ai đó cảm thấy dễ bị tổn thương hoặc mất tự tin. Các từ liên quan gồm 'vulnerable' (dễ bị tổn thương), 'sensitive' (nhạy cảm), 'exposed' (bị phơi bày).
Video minh hoạ làm cho ủy mị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm cho ủy mị
Câu hỏi thường gặp về "làm cho ủy mị"
Làm cho ủy mị tiếng Anh là gì?
Làm cho ủy mị tiếng Anh là "make someone feel vulnerable" (cụm từ), nghĩa là: khiến ai đó cảm thấy dễ bị tổn thương hoặc mất tự tin.
"make someone feel vulnerable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make someone feel vulnerable" nghĩa tiếng Việt là "làm cho ủy mị". Cụm từ này diễn tả hành động làm ai đó cảm thấy dễ bị tổn thương hoặc mất tự tin.
Phát âm "make someone feel vulnerable" như thế nào?
"make someone feel vulnerable" có phiên âm IPA /meɪk ˈsʌmˌwʌn fil ˈvʌlnərəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make someone feel vulnerable"?
He made her feel vulnerable by criticizing her in front of everyone. — Anh ấy đã làm cho cô ấy cảm thấy ủy mị bằng cách chỉ trích cô ấy trước mặt mọi người.