The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyện nhỏ nhặt làm khó chịu tiếng Anh là gì?

chuyện nhỏ nhặt làm khó chịu tiếng Anh là Petty annoyances /ˈpɛti əˈnɔɪənsɪz/. Những phiền toái nhỏ nhặt gây khó chịu trong cuộc sống hàng ngày.

Hình minh hoạ "chuyện nhỏ nhặt làm khó chịu" tiếng Anh là "Petty annoyances"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Petty annoyances

Danh từ
/ˈpɛti əˈnɔɪənsɪz/

Ví dụ câu với chuyện nhỏ nhặt làm khó chịu / Petty annoyances

  1. 1

    Dealing with petty annoyances can be very frustrating.

    Xử lý những phiền toái nhỏ nhặt có thể rất gây khó chịu.

  2. 2

    She ignored petty annoyances and focused on the bigger picture.

    Cô ấy bỏ qua những phiền toái nhỏ nhặt và tập trung vào bức tranh lớn hơn.

Ghi chú dùng từ chuyện nhỏ nhặt làm khó chịu

Chỉ đề cập đến những vấn đề nhỏ, dễ gây phiền hà. Các từ liên quan: inconvenience (phiền hà), nuisance (phiền toái), irritation (sự khó chịu).

Video minh hoạ chuyện nhỏ nhặt làm khó chịu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyện nhỏ nhặt làm khó chịu

Câu hỏi thường gặp về "chuyện nhỏ nhặt làm khó chịu"

Chuyện nhỏ nhặt làm khó chịu tiếng Anh là gì?

Chuyện nhỏ nhặt làm khó chịu tiếng Anh là "Petty annoyances" (danh từ), nghĩa là: Những phiền toái nhỏ nhặt gây khó chịu trong cuộc sống hàng ngày.

"Petty annoyances" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Petty annoyances" nghĩa tiếng Việt là "chuyện nhỏ nhặt làm khó chịu". Chỉ đề cập đến những vấn đề nhỏ, dễ gây phiền hà.

Phát âm "Petty annoyances" như thế nào?

"Petty annoyances" có phiên âm IPA /ˈpɛti əˈnɔɪənsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Petty annoyances"?

Xử lý những phiền toái nhỏ nhặt có thể rất gây khó chịu. — Dealing with petty annoyances can be very frustrating.