Tiếng Việt
Làm lại tiếng Anh là gì?
làm lại tiếng Anh là redo /riˈdu/. làm lại, thực hiện lại công việc hoặc hành động để cải thiện hoặc sửa chữa lỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
redo
Ví dụ câu với làm lại / redo
- 1
Bạn cần làm lại bài tập này cho đúng.
You need to redo this homework correctly.
- 2
Cô ấy đã làm lại bức tranh để nó trông đẹp hơn.
She redid the painting to make it look better.
Ghi chú dùng từ làm lại
Làm lại là hành động thực hiện lại một việc đã làm trước đó để cải thiện hoặc sửa lỗi. Các từ liên quan: sửa chữa (repair), chỉnh sửa (edit), cải thiện (improve).
Video minh hoạ làm lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm lại
Câu hỏi thường gặp về "làm lại"
Làm lại tiếng Anh là gì?
Làm lại tiếng Anh là "redo" (động từ), nghĩa là: làm lại, thực hiện lại công việc hoặc hành động để cải thiện hoặc sửa chữa lỗi.
"redo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"redo" nghĩa tiếng Việt là "làm lại". Làm lại là hành động thực hiện lại một việc đã làm trước đó để cải thiện hoặc sửa lỗi.
Phát âm "redo" như thế nào?
"redo" có phiên âm IPA /riˈdu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "redo"?
You need to redo this homework correctly. — Bạn cần làm lại bài tập này cho đúng.