The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm lại từ đầu tiếng Anh là gì?

làm lại từ đầu tiếng Anh là start over /stɑrt ˈoʊvər/. bắt đầu lại từ đầu, làm lại từ đầu.

Hình minh hoạ "làm lại từ đầu" tiếng Anh là "start over"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

start over

Động từ
/stɑrt ˈoʊvər/

Ví dụ câu với làm lại từ đầu / start over

  1. 1

    Bạn cần làm lại từ đầu để hoàn thiện dự án.

    You need to start over to complete the project.

  2. 2

    Sau khi thất bại, cô ấy quyết định làm lại từ đầu.

    After failing, she decided to start over.

Ghi chú dùng từ làm lại từ đầu

Diễn tả hành động bắt đầu lại từ đầu sau khi đã làm hoặc cố gắng trước đó. Các từ liên quan: retry (thử lại), redo (làm lại), reset (đặt lại).

Video minh hoạ làm lại từ đầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm lại từ đầu

Câu hỏi thường gặp về "làm lại từ đầu"

Làm lại từ đầu tiếng Anh là gì?

Làm lại từ đầu tiếng Anh là "start over" (động từ), nghĩa là: bắt đầu lại từ đầu, làm lại từ đầu.

"start over" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"start over" nghĩa tiếng Việt là "làm lại từ đầu". Diễn tả hành động bắt đầu lại từ đầu sau khi đã làm hoặc cố gắng trước đó.

Phát âm "start over" như thế nào?

"start over" có phiên âm IPA /stɑrt ˈoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "start over"?

You need to start over to complete the project. — Bạn cần làm lại từ đầu để hoàn thiện dự án.