Tiếng Việt
Làm lộ tiếng Anh là gì?
làm lộ tiếng Anh là leak /liːk/. Rò rỉ thông tin hoặc chất lỏng ra ngoài không mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leak
Ví dụ câu với làm lộ / leak
- 1
Thông tin bí mật đã bị rò rỉ ra ngoài.
The confidential information was leaked to the media.
- 2
Chất lỏng đã rò rỉ từ ống dẫn.
The liquid leaked from the pipe.
Ghi chú dùng từ làm lộ
Làm lộ thường liên quan đến việc tiết lộ thông tin hoặc rò rỉ chất lỏng. Các từ liên quan: tiết lộ (reveal), rò rỉ (spill), rò rỉ dữ liệu (data leak).
Video minh hoạ làm lộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm lộ
Câu hỏi thường gặp về "làm lộ"
Làm lộ tiếng Anh là gì?
Làm lộ tiếng Anh là "leak" (động từ), nghĩa là: Rò rỉ thông tin hoặc chất lỏng ra ngoài không mong muốn.
"leak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leak" nghĩa tiếng Việt là "làm lộ". Làm lộ thường liên quan đến việc tiết lộ thông tin hoặc rò rỉ chất lỏng.
Phát âm "leak" như thế nào?
"leak" có phiên âm IPA /liːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leak"?
The confidential information was leaked to the media. — Thông tin bí mật đã bị rò rỉ ra ngoài.