Tiếng Việt
Làm mệt lử tiếng Anh là gì?
làm mệt lử tiếng Anh là Fatigue /fəˈtiːɡ/. Mệt mỏi, kiệt sức do làm việc hoặc hoạt động quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fatigue
Ví dụ câu với làm mệt lử / Fatigue
- 1
Sau một ngày dài làm việc, tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
After a long day of work, I felt very fatigued.
- 2
Cô ấy cần nghỉ ngơi để giảm bớt sự mệt mỏi.
She needs to rest to reduce her fatigue.
Ghi chú dùng từ làm mệt lử
Fatigue là trạng thái mệt mỏi kéo dài do hoạt động quá mức hoặc căng thẳng. Các từ liên quan: exhaustion (mệt mỏi cực độ), weariness (mệt mỏi, uể oải), fatigue có thể là danh từ hoặc động từ trong tiếng Anh.
Video minh hoạ làm mệt lử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm mệt lử
Câu hỏi thường gặp về "làm mệt lử"
Làm mệt lử tiếng Anh là gì?
Làm mệt lử tiếng Anh là "Fatigue" (động từ), nghĩa là: Mệt mỏi, kiệt sức do làm việc hoặc hoạt động quá mức.
"Fatigue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fatigue" nghĩa tiếng Việt là "làm mệt lử". Fatigue là trạng thái mệt mỏi kéo dài do hoạt động quá mức hoặc căng thẳng.
Phát âm "Fatigue" như thế nào?
"Fatigue" có phiên âm IPA /fəˈtiːɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fatigue"?
After a long day of work, I felt very fatigued. — Sau một ngày dài làm việc, tôi cảm thấy rất mệt mỏi.