The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mỏi cơ tiếng Anh là gì?

mỏi cơ tiếng Anh là muscle fatigue /ˈmʌsl fəˈtiːɡ/. Tình trạng mệt mỏi hoặc yếu cơ do hoạt động quá mức hoặc thiếu nghỉ ngơi.

Hình minh hoạ "mỏi cơ" tiếng Anh là "muscle fatigue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

muscle fatigue

Danh từ
/ˈmʌsl fəˈtiːɡ/

Ví dụ câu với mỏi cơ / muscle fatigue

  1. 1

    Sau buổi tập luyện dài, tôi cảm thấy mỏi cơ khắp người.

    After a long workout, I felt muscle fatigue all over my body.

  2. 2

    Mỏi cơ có thể gây ra đau nhức và khó vận động.

    Muscle fatigue can cause soreness and difficulty in movement.

Ghi chú dùng từ mỏi cơ

Mỏi cơ là tình trạng cơ bị mệt mỏi do hoạt động quá mức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'overexertion' (quá sức), 'strain' ( căng thẳng), và 'recovery' (phục hồi).

Video minh hoạ mỏi cơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mỏi cơ

Câu hỏi thường gặp về "mỏi cơ"

Mỏi cơ tiếng Anh là gì?

Mỏi cơ tiếng Anh là "muscle fatigue" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mệt mỏi hoặc yếu cơ do hoạt động quá mức hoặc thiếu nghỉ ngơi.

"muscle fatigue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"muscle fatigue" nghĩa tiếng Việt là "mỏi cơ". Mỏi cơ là tình trạng cơ bị mệt mỏi do hoạt động quá mức.

Phát âm "muscle fatigue" như thế nào?

"muscle fatigue" có phiên âm IPA /ˈmʌsl fəˈtiːɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "muscle fatigue"?

After a long workout, I felt muscle fatigue all over my body. — Sau buổi tập luyện dài, tôi cảm thấy mỏi cơ khắp người.