Tiếng Việt
Mỏi chân tiếng Anh là gì?
mỏi chân tiếng Anh là leg fatigue /lɛɡ fəˈtiːɡ/. Cảm giác mệt mỏi hoặc đau ở chân sau khi đi bộ hoặc vận động nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leg fatigue
Ví dụ câu với mỏi chân / leg fatigue
- 1
Sau một ngày dài đi bộ, tôi cảm thấy mỏi chân rõ rệt.
After a long day of walking, I felt significant leg fatigue.
- 2
Chạy bộ quá nhiều có thể gây mỏi chân.
Running too much can cause leg fatigue.
Ghi chú dùng từ mỏi chân
Mỏi chân là tình trạng chân mệt mỏi do hoạt động quá mức. Các từ liên quan: 'muscle soreness' (đau cơ), 'cramps' (chuột rút), 'stamina' (sức chịu đựng).
Video minh hoạ mỏi chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỏi chân
Câu hỏi thường gặp về "mỏi chân"
Mỏi chân tiếng Anh là gì?
Mỏi chân tiếng Anh là "leg fatigue" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác mệt mỏi hoặc đau ở chân sau khi đi bộ hoặc vận động nhiều.
"leg fatigue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leg fatigue" nghĩa tiếng Việt là "mỏi chân". Mỏi chân là tình trạng chân mệt mỏi do hoạt động quá mức.
Phát âm "leg fatigue" như thế nào?
"leg fatigue" có phiên âm IPA /lɛɡ fəˈtiːɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leg fatigue"?
After a long day of walking, I felt significant leg fatigue. — Sau một ngày dài đi bộ, tôi cảm thấy mỏi chân rõ rệt.