The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mỏi lưng tiếng Anh là gì?

mỏi lưng tiếng Anh là back fatigue /bæk fəˈtiːɡ/. Cảm giác mệt mỏi hoặc đau ở vùng lưng do làm việc quá sức hoặc duy trì tư thế lâu dài.

Hình minh hoạ "mỏi lưng" tiếng Anh là "back fatigue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

back fatigue

Danh từ
/bæk fəˈtiːɡ/

Ví dụ câu với mỏi lưng / back fatigue

  1. 1

    Sau một ngày làm việc nặng, tôi cảm thấy mỏi lưng rõ rệt.

    After a long day of heavy work, I felt significant back fatigue.

  2. 2

    Các bài tập kéo giãn giúp giảm mỏi lưng.

    Stretching exercises help reduce back fatigue.

Ghi chú dùng từ mỏi lưng

Mỏi lưng là cảm giác mệt mỏi hoặc đau ở vùng lưng, thường gặp sau khi làm việc nặng hoặc ngồi lâu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'posture' (tư thế), 'ergonomics' (công thái học), 'stretching' (kéo giãn).

Video minh hoạ mỏi lưng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mỏi lưng

Câu hỏi thường gặp về "mỏi lưng"

Mỏi lưng tiếng Anh là gì?

Mỏi lưng tiếng Anh là "back fatigue" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác mệt mỏi hoặc đau ở vùng lưng do làm việc quá sức hoặc duy trì tư thế lâu dài.

"back fatigue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"back fatigue" nghĩa tiếng Việt là "mỏi lưng". Mỏi lưng là cảm giác mệt mỏi hoặc đau ở vùng lưng, thường gặp sau khi làm việc nặng hoặc ngồi lâu.

Phát âm "back fatigue" như thế nào?

"back fatigue" có phiên âm IPA /bæk fəˈtiːɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "back fatigue"?

After a long day of heavy work, I felt significant back fatigue. — Sau một ngày làm việc nặng, tôi cảm thấy mỏi lưng rõ rệt.