Tiếng Việt
Mỏi tay tiếng Anh là gì?
mỏi tay tiếng Anh là arm fatigue /ɑːrm fəˈtiːɡ/. Cảm giác mệt mỏi hoặc đau nhức ở cánh tay do hoạt động kéo dài hoặc quá sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arm fatigue
Ví dụ câu với mỏi tay / arm fatigue
- 1
Sau khi nâng vật nặng suốt cả ngày, tôi cảm thấy mỏi tay rõ rệt.
After lifting heavy objects all day, I felt significant arm fatigue.
- 2
Chơi thể thao liên tục khiến tôi mỏi tay và cần nghỉ ngơi.
Playing sports continuously causes me arm fatigue and I need to rest.
Ghi chú dùng từ mỏi tay
Mỏi tay là trạng thái mệt mỏi của cơ bắp cánh tay do hoạt động quá mức. Các từ liên quan: 'muscle strain' (đau cơ), 'overexertion' (quá sức), 'fatigue' (mệt mỏi).
Video minh hoạ mỏi tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỏi tay
Câu hỏi thường gặp về "mỏi tay"
Mỏi tay tiếng Anh là gì?
Mỏi tay tiếng Anh là "arm fatigue" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác mệt mỏi hoặc đau nhức ở cánh tay do hoạt động kéo dài hoặc quá sức.
"arm fatigue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arm fatigue" nghĩa tiếng Việt là "mỏi tay". Mỏi tay là trạng thái mệt mỏi của cơ bắp cánh tay do hoạt động quá mức.
Phát âm "arm fatigue" như thế nào?
"arm fatigue" có phiên âm IPA /ɑːrm fəˈtiːɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arm fatigue"?
After lifting heavy objects all day, I felt significant arm fatigue. — Sau khi nâng vật nặng suốt cả ngày, tôi cảm thấy mỏi tay rõ rệt.